WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
所需
HSK3
adj
0 · Lv.1
suǒ
xū
cần thiết; cần thiết cho
漢越
字解构
Phân tích chữ
所
suǒ
HSK2
chỗ; chốn; nơi
需
xū
HSK3
đồ dùng; nhu cầu; sự cần dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
各取所需
gè qǔ suǒ xū
HSK4
lấy theo nhu cầu; nhu cầu cá nhân
查词
复习
真题
工具
我的