WinHSK
返回查词
shuāng
ㄕㄨㄤ
HSK7-9n单字

sương; sương giá; kem

frostlike powder 参见:柿 霜 ;糖 霜 ;盐 霜

漢越 sương

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体上凝结成的白色冰晶
  2. 像霜的东西
  3. 奶油(眼霜)
  4. 比喻白色

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

sương; sương giá; kem

物体上凝结成的白色冰晶

她每天都用美白霜。

tā měitiān dōu yòng měibái shuāng.

HSK5

Cô ấy dùng kem làm trắng da mỗi ngày.

She uses whitening cream every day.

其实,霜不是从天空降下来的,而是在近地面层的空气里形成的。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

đường bột; váng trắng; phấn trắng (bột như sương giá)

像霜的东西

义项 nHSK7-9

kem (kem mắt)

奶油(眼霜)

义项 adjHSK7-9

sương trắng; sương (ví với màu trắng)

比喻白色

大地被一层白霜覆盖。

Dàdì bèi yī céng báishuāng fùgài.

HSK6

Mặt đất được phủ một lớp sương trắng.

The ground is covered with a layer of white frost.

清晨到处是白霜。

Qīngchén dàochù shì báishuāng.

HSK6

Sáng sớm mọi nơi đều là cảnh tượng sương trắng.

In the early morning, there was frost everywhere.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️