拼
冰霜
HSK7-9n 0 · Lv.1
bīngshuāng
trong sạch; có tiết tháo; lạnh như băng; như tuyết như băng; khổ hạnh; khắc khổ; mộc mạc; chân phương; băng sương
ice and frost— moral integrity austerity; stern countenance
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分