返回查词 霹雳pīlìHSK1sét霹雷pī léiHSK1sét霹雳舞pī lì wǔHSK1sự phá vỡ晴天霹雳qíng tiān pī lìHSK1sấm sét giữa trời quang; tai hoạ đột ngột; đất bằng nổi sóng (xảy ra những chuyện ngoài dự tính)青天霹雳qīng tiān pī lìHSK1sét đánh ngang tai; tiếng sét giữa trời xanh; đất bằng nổi sóng霹雳啪啦pī lì pā lāHSK1Tiếng lách cách, chỉ âm thanh liên tục
霹
pī
ㄆㄧHSK1n单字
sét
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 霹雷
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
sét
霹雷
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️