WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
霹雳
HSK1
n
0 · Lv.1
pīlì
sét
thunderbolt; thunderclap; ground discharge 参见:晴天 霹雳
漢越 phích lịch
字解构
Phân tích chữ
霹
pī
HSK1
sét
雳
HSK1
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
霹雳舞
pī lì wǔ
HSK1
sự phá vỡ
晴天霹雳
qíng tiān pī lì
HSK1
sấm sét giữa trời quang; tai hoạ đột ngột; đất bằng nổi sóng (xảy ra những chuyện ngoài dự tính)
霹雳啪啦
pī lì pā lā
HSK1
Tiếng lách cách, chỉ âm thanh liên tục
青天霹雳
qīng tiān pī lì
HSK1
sét đánh ngang tai; tiếng sét giữa trời xanh; đất bằng nổi sóng
查词
复习
真题
工具
我的