返回查词 照顾zhàogùHSK3chăm sóc; săn sóc; trông nom顾客gùkèHSK4khách hàng顾虑gùlǜHSK7-9nỗi lo; băn khoăn nỗi bận tâm光顾guānggùHSK7-9ghé thăm; hạ cố (vinh dự đón tiếp)不顾búgùHSK6bất cần; bất chấp; không cân nhắc回顾huígùHSK6nhìn lại; đoái trông; nghoảnh đầu; quay đầu nhìn lại兼顾jiāngùHSK7-9kết hợp; cân đối; cân bằng; chú ý; đảm đương顾问gùwènHSK6cố vấn顾及gùjíHSK7-9quan tâm; chiếu cố; chú ý; để ý; xem xét只顾zhǐgùHSK6cứ; chỉ; một mực; chăm chăm
顾
gù
ㄍㄨˋHSK3v单字
nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn
but; however
漢越 cố
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 转过头看;看
- 注意;照管
- 拜访
- 商店或服务行业指前来购买东西或要求服务的
- 怜惜;眷念
- 姓
- 指顾客
- 表示相反; 相当于“却”“反而”
- 但是
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK3
nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn
转过头看;看
你应该照顾好自己的身体。
Nǐ yīnggāi zhàogù hǎo zìjǐ de shēntǐ.
≈HSK3
Bạn nên chăm sóc tốt cho sức khỏe của mình.
You should take good care of your health.
午后他去看望亲戚。
Wǔhòu tā qù kànwàng qīnqi.
≈HSK4
Buổi chiều anh ấy sẽ đi thăm người thân.
In the afternoon, he went to visit relatives.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
lo; chú ý; săn sóc; trông nom; chiếu cố
注意;照管
义项 ③v≈HSK3
thăm viếng; đến thăm
拜访
义项 ④v≈HSK3
khách hàng
商店或服务行业指前来购买东西或要求服务的
义项 ⑤v≈HSK3
thương; quan tâm; nhớ nhung
怜惜;眷念
义项 6n≈HSK3
họ Cố
姓
义项 7n≈HSK3
khách; khách hàng
指顾客
义项 8adv≈HSK3
nhưng mà; trái lại; ngược lại; thay vì (sự tương phản)
表示相反; 相当于“却”“反而”
你觉得好,我却不太喜欢。
nǐ jué de hǎo, wǒ què bù tài xǐ huān
≈HSK2
Bạn thấy tốt, nhưng tôi lại không thích.
You think it's good, but I don't really like it.
义项 9conj≈HSK3
nhưng; nhưng mà
但是
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️