WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不顾
HSK6
v
0 · Lv.1
búgù
bất cần; bất chấp; không cân nhắc
漢越 bất cố
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
顾
gù
HSK3
nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不管不顾
bù guǎn bú gù
HSK6
không quan tâm; không chăm sóc; không trông nom; mang con bỏ chợ; chẳng ngó ngàng gì tới
不顾一切
bú gù yí qiè
HSK6
bất chấp; bất chấp tất cả
不顾前后
bú gù qián hòu
HSK6
không quan tâm đến trước sau
不顾而唾
bú gù ér tuò
HSK7-9
khạc nhổ tuỳ tiện; khạc nhổ bừa bãi
奋不顾身
fènbúɡùshēn
HSK6
phấn đấu quên mình; hăng hái tiến lên; dũng cảm quên mình, không màng tới bản thân
悍然不顾
hàn rán bú gù
HSK6
cứng rắn không quan tâm
死活不顾
sǐ huó bú gù
HSK6
không quan tâm đến sự sống chết
查词
复习
真题
工具
我的