WinHSK
返回查词
ㄎㄜ
HSK1n单字

cằm; cái cằm

chin 参见:ké 下巴 颏 儿 chin 双下巴 颏 儿 double chin

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脸的最下部分,在嘴的下面 通称下巴或下巴颏儿

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cằm; cái cằm

脸的最下部分,在嘴的下面 通称下巴或下巴颏儿

他用手托着下巴。

Tā yòng shǒu tuōzhe xiàba.

HSK4

Nó chống tay lên cằm.

He rested his chin on his hand.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️