拼
下巴颏儿
HSK4n 0 · Lv.1
xiàbākēér
cằm; hàm; quai hàm
漢越
字解构
Phân tích chữ下xiàHSK1dưới, phía dưới巴bāHSK4xe buýt; xe khách颏kēHSK4cằm; cái cằm儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分