WinHSK
返回查词
ㄧˊ
HSK1n, v单字

dưỡng; điều dưỡng; chăm sóc; an dưỡng

cheek

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 保养
  2. 颊;腮

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

dưỡng; điều dưỡng; chăm sóc; an dưỡng

保养

医生建议她多保养身体。

Yīshēng jiànyì tā duō bǎoyǎng shēntǐ.

HSK5

Bác sĩ khuyên cô ấy nên điều dưỡng cơ thể nhiều hơn.

The doctor advised her to take better care of her health.

义项 nHSK1

má; cái má

颊;腮

义项 nHSK1

họ Di

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️