WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
大快朵颐
HSK3
idioms
0 · Lv.1
dà
kuài
duǒ
yí
ăn uống thoải mái; ăn uống vui vẻ; ăn no nê một bữa
漢越
字解构
Phân tích chữ
大
dà
HSK1
to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
快
kuài
HSK2
nhanh; mau; chóng
朵
duǒ
HSK3
bông; đoá; đám (lượng từ)
颐
yí
HSK3
dưỡng; điều dưỡng; chăm sóc; an dưỡng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的