WinHSK
返回查词
pín
ㄆㄧㄣˊ
HSK4adj, adv, n单字

nhiều lần; thường xuyên; liên tục

frequency 参见:声 频 ; 视 频 ; 音 频 超高 频 super high frequency 行 频 line frequency 极高 频 extremely high frequency 低/高/中 频 low/high/intermediate frequency 特高 频 ultrahigh frequency

漢越 tần

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多次
  2. 表示行为连续多次进行,相当于“屡次”
  3. 指频率

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

nhiều lần; thường xuyên; liên tục

多次

他频繁地更换工作。

Tā pínfán de gēnghuàn gōngzuò.

HSK5

Anh ấy thay đổi công việc thường xuyên.

He frequently changes jobs.

这本书的更新很频繁。

Zhè běn shū de gēngxīn hěn pínfán.

HSK5

Sách này được cập nhật rất thường xuyên.

This book is updated very frequently.

义项 advHSK4

liên tục; nhiều lần; dồn dập

表示行为连续多次进行,相当于“屡次”

电话频频响起。

Diànhuà pínpín xiǎng qǐ.

HSK5

Điện thoại reo liên tục.

The phone rings repeatedly.

他频频来找我。

Tā pínpín lái zhǎo wǒ.

HSK6

Anh ấy liên tục đến tìm tôi.

He came to see me frequently.

义项 nHSK4

tần số; tần suất

指频率

高频信号需要特别处理。

Gāopín xìnhào xūyào tèbié chǔlǐ.

HSK6

Tín hiệu tần số cao cần xử lý đặc biệt.

High-frequency signals require special processing.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️