拼
频数
HSK4adv 0 · Lv.1
pínshù
thường xuyên; liên tục; nhiều lần (nhiều lần và liên tiếp)
frequency (number) 干旱 频数 drought frequency 频数 图表 frequency chart 频数 数组 frequency array 频数 分布 frequency distribution 频数 多边形 frequency polygon 频数 表 frequency table
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分