返回查词
颗
kē
ㄎㄜHSK5measure单字
hạt; hòn; viên; chiếc; tép
漢越 khoả
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 量词,多用于颗粒状的东西
义项
Nghĩa义项 ①measure≈HSK5
hạt; hòn; viên; chiếc; tép
量词,多用于颗粒状的东西
那个男孩刚刚拔了一颗牙。
Nàge nánhái gānggāng bá le yī kē yá.
≈HSK4
Cậu bé đó vừa mới nhổ một cái răng.
That boy just had a tooth pulled out.
他刚买了一颗珠子。
tā gāng mǎi le yī kē zhū zi
≈HSK5
Anh ấy vừa mua một viên ngọc.
He just bought a bead.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️