拼
细颗粒物
HSK6n 0 · Lv.1
xìkēlìwù
hạt mịn (PM 2.5)
漢越
字解构
Phân tích chữ细xìHSK4mịn; nhuyễn (hạt)颗kēHSK5hạt; hòn; viên; chiếc; tép粒lìHSK6hạt; hột; viên物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分