WinHSK
返回查词
ㄙㄚˋ
HSK1onom单字

ào ào

withered

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 飒然

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

ào ào

飒然

秋风飒飒,天气突然变冷了。

qiū fēng sà sà, tiān qì tū rán biàn lěng le

HSK6

Gió thu thổi ào ào, thời tiết đột nhiên trở nên lạnh.

The autumn wind rustled, and the weather suddenly turned cold.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️