拼
阳光飒爽
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yángguāngsàshuǎng
nhiều nắng; ánh dương sáng lạn
漢越
字解构
Phân tích chữ阳yángHSK3mặt trời; thái dương光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang飒sàHSK7-9ào ào爽shuǎngHSK7-9sướng; phê; đã; dễ chịu; sảng khoái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分