返回查词 飞机fēijīHSK1máy bay, phi cơ起飞qǐfēiHSK3cất cánh; bay lên; bay飞翔fēixiángHSK7-9bay; bay lượn; vờn bay飞行fēixíngHSK5bay; phi hành; bay trên không飞跃fēiyuèHSK7-9nhảy vọt飞快fēikuàiHSK2vút qua; lướt nhẹ; rất nhanh; cực nhanh飞奔fēi bēnHSK6lao; phóng; chạy như bay; chạy cực nhanh腾飞ténɡfēiHSK7-9bay lên; bay vút lên飞碟fēidiéHSK7-9đĩa bay; vật thể bay không xác định飞舞fēiwǔHSK2bay bay; bay lộn; bay múa; vờn bay; bay lượn
飞
fēi
ㄈㄟHSK1v单字
bay
free wheel (of a bicycle)
漢越 phi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (鸟、虫等) 鼓动翅膀在空中活动
- 利用动力机械在空中行动
- (自然物体)在空中流动飘浮
- 像飞一样快速运动
- 挥发;气体飘散到空中
- 极; 非常
- 飞轮
- 意外的; 凭空而来的
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
bay
对,还在下呢,飞机都不能飞了。
≈HSK2
对,还在下呢,飞机都不能飞了。
≈HSK2
当大部分人都在关心你飞得高不高时
≈HSK4
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员Tình huống & hội thoại
喂,北京下大雪了?HSK2
女:喂,北京下大雪了?
男:对,还在下呢,飞机都不能飞了。
女:你还在机场里?
男:是,大家都在这儿等着呢。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️