拼
飞奔
HSK6v 0 · Lv.1
fēibēn
lao; phóng; chạy như bay; chạy cực nhanh
漢越
字解构
Phân tích chữ飞fēiHSK1bay奔bèn多音HSK6đến thẳng; lao đến; xông đến; đi đến / chạy; kiếm; chạy kiếm; bôn tẩu (vì việc gì đó)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分