返回查词
饪
rèn
ㄖㄣˋHSK7-9v单字
nấu nướng
cook 参见:烹 饪
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做饭做菜
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
nấu nướng
做饭做菜
母亲的烹饪水平不亚于专业厨师。
Mǔqīn de pēngrèn shuǐpíng bù yà yú zhuānyè chúshī.
≈HSK5
Trình độ nấu ăn của mẹ không thua kém gì một đầu bếp chuyên nghiệp.
My mother's cooking skills are no less than those of a professional chef.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️