WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
烹饪
HSK7-9
v
0 · Lv.1
pēngrèn
nấu nướng; nấu ăn; xào nấu
漢越 phanh nhẫm
字解构
Phân tích chữ
烹
pēng
HSK7-9
nấu; hầm
饪
rèn
HSK7-9
nấu nướng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
烹饪法
pēng rèn fǎ
HSK7-9
phương pháp nấu ăn; công thức nấu ăn
烹饪班
pēng rèn bān
HSK7-9
lớp học nấu ăn; lớp nấu ăn
查词
复习
真题
工具
我的