返回查词
饯
jiàn
ㄐㄧㄢˋHSK1n单字
tiệc tiễn đưa; tiệc tiễn hành
give a farewell dinner 参见: 饯 别; 饯 行
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 饯行
- 浸渍 (果品)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tiệc tiễn đưa; tiệc tiễn hành
饯行
义项 ②n≈HSK1
ngâm; ngâm nước (quả)
浸渍 (果品)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️