拼
饯行宴会
HSK6n 0 · Lv.1
jiànxíngyànhuì
tiệc tiễn đưa
漢越
字解构
Phân tích chữ饯jiànHSK6tiệc tiễn đưa; tiệc tiễn hành行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch宴yànHSK6đãi; mời; thiết (tiệc)会huìHSK1hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分