WinHSK
返回查词
kuì
ㄎㄨㄟˋ
HSK6v单字

gởi tặng; biếu

transport; feed

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 馈赠

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

gởi tặng; biếu

馈赠

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️