WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
馈
kuì
ㄎㄨㄟˋ
HSK6
v
单字
gởi tặng; biếu
transport; feed
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
馈赠
义项
Nghĩa
义项 ①
v
≈HSK6
gởi tặng; biếu
馈赠
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
反馈
fǎnkuì
HSK6
phản hồi (tin tức, phản ứng)
回馈
huíkuì
HSK7-9
hồi báo; hồi đáp; trả lại; đền đáp; báo đáp; tri ân; phản hồi
馈赠
kuì zèng
HSK6
tặng; biếu; lễ
中馈
zhōng kuì
HSK6
việc bếp núc; nội trợ
馈送
kuì sòng
HSK6
thân tặng; biếu
馈线
kuì xiàn
HSK6
dây ăng-ten
查词
复习
真题
工具
我的