WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
回馈
HSK7-9
v
0 · Lv.1
huíkuì
hồi báo; hồi đáp; trả lại; đền đáp; báo đáp; tri ân; phản hồi
feedback
漢越 hồi quỹ
字解构
Phân tích chữ
回
huí
HSK1
về, trở về, quay lại
馈
kuì
HSK6
gởi tặng; biếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的