WinHSK
返回查词
xīn
ㄒㄧㄣ
HSK7-9n单字

mùi thơm bay xa; hương thơm lan toả

pervasive fragrance 参见: 馨 香;清 馨

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 散布很远的香气

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

mùi thơm bay xa; hương thơm lan toả

散布很远的香气

他的美名流传于世。

Tā de měimíng liúchuán yú shì.

HSK5

Danh tiếng tốt đẹp của anh ấy lưu truyền trong thế gian.

His good name is spread throughout the world.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️