拼
馨香
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnxiāng
hương thơm; thơm nức; thơm ngát
smell of burning incense [ 相关词条 ] 馨香祷祝 burn incense and pray to the gods; earnestly pray (for sth); sincerely wish
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分