WinHSK
返回查词
xùn
ㄒㄩㄣˊ
HSK7-9v单字

thuần phục; lương thiện; hiền lành

tame; domesticate 参见: 驯 养

漢越 tuần

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 顺服的;善良
  2. 使顺服

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

thuần phục; lương thiện; hiền lành

顺服的;善良

这匹马很驯服。

Zhè pǐ mǎ hěn xùnfú.

HSK6

Con ngựa này rất thuần.

This horse is very tame.

在大象还是很小的小象时,驯象师们便用一条细铁链将它拴在柱子旁。

HSK6

义项 HSK7-9

thuần hoá; làm cho thuần phục

使顺服

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️