拼
驯化
HSK7-9v 0 · Lv.1
xùnhuà
thuần hoá
漢越 tuần hóa
字解构
Phân tích chữ驯xùnHSK7-9thuần phục; lương thiện; hiền lành化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuần hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →