WinHSK
返回查词
shǐ
ㄕˇ
HSK5v单字

chạy; đi; lái (tàu, xe)

漢越 sử

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开动 (车船等)
  2. (车、马等) 飞快地跑

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

chạy; đi; lái (tàu, xe)

开动 (车船等)

他正在驾驶汽车。

tā zhèngzài jiàshǐ qìchē

HSK4

Anh ấy đang lái ô tô.

He is driving a car.

她学会了开船。

tā xuéhuì le kāi chuán.

HSK4

Cô ấy đã học lái tàu.

She learned how to drive a boat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

chạy nhanh (xe, ngựa)

(车、马等) 飞快地跑

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️