拼
奔驶
HSK6v 0 · Lv.1
bēnshǐ
chạy bon bon; lăn nhanh; chạy băng băng
漢越
字解构
Phân tích chữ奔bèn多音HSK6đến thẳng; lao đến; xông đến; đi đến / chạy; kiếm; chạy kiếm; bôn tẩu (vì việc gì đó)驶shǐHSK5chạy; đi; lái (tàu, xe)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分