返回查词
骆
luò
ㄌㄨㄛˋHSK1n单字
ngựa trắng bờm đen
white horse with a black mane (mentioned in ancient texts)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 黑鬃的白马
- (Lụ) 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ngựa trắng bờm đen
黑鬃的白马
义项 ②n≈HSK1
họ Lạc
(Lụ) 姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️