拼
骆宾王
HSK1n 0 · Lv.1
luòbīnwáng
Lạc Tân Vương (nhà thơ)
漢越
字解构
Phân tích chữ骆luòHSK1ngựa trắng bờm đen宾bīnHSK3khách; khách mời; khách trọ; du khách; người đến thăm王wángHSK6vua; chúa; vương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分