返回查词
鸵
tuó
ㄊㄨㄛˊHSK1n单字
đà điểu; chim đà điểu
ostrich
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸵鸟
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
đà điểu; chim đà điểu
鸵鸟
鸵鸟政策很难解决问题。
Tuóniǎo zhèngcè hěn nán jiějué wèntí.
≈HSK5
Chính sách đà điểu khó giải quyết vấn đề.
An ostrich policy can hardly solve problems.
他用鸵鸟政策面对危机。
Tā yòng tuóniǎo zhèngcè miànduì wēijī.
≈HSK6
Anh ấy đối mặt với khủng hoảng bằng chính sách đà điểu.
He faced the crisis with an ostrich policy.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️