拼
澳洲鸵鸟
HSK4n 0 · Lv.1
àozhōutuóniǎo
Đà điểu châu úc
漢越
字解构
Phân tích chữ澳àoHSK4bến (thường dùng làm tên đất)洲zhōuHSK4châu; châu lục鸵tuóHSK4đà điểu; chim đà điểu鸟niǎoHSK2chim; con chim; chú chim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分