WinHSK
返回查词
鸿
hóng
ㄏㄨㄥˊ
HSK1adj, n单字

hồng nhạn; chim hồng; thiên nga

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸿雁
  2. 指书信

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hồng nhạn; chim hồng; thiên nga

鸿雁

一天,蔡邕到皇家藏书的鸿都门学送自己写好的文章。

HSK6

义项 nHSK1

thư tín; thư từ

指书信

义项 nHSK1

họ Hồng

义项 adjHSK1

to; to lớn; lớn

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️