WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鸿毛
HSK1
n
0 · Lv.1
hóng
máo
hồng mao; lông hồng; nhẹ tợ lông hồng (ví với sự nhẹ nhàng không đáng kể.)
漢越
字解构
Phân tích chữ
鸿
hóng
HSK1
hồng nhạn; chim hồng; thiên nga
毛
máo
HSK3
tóc; lông
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
轻于鸿毛
qīng yú hóng máo
HSK3
nhẹ tựa lông hồng; nhẹ như lông hồng (ví với chết một cách không đáng)
鸿毛泰山
hóng máo tài shān
HSK7-9
(nghĩa bóng) không có hậu quả đối với một người, vấn đề sống hay chết đối với người khác
查词
复习
真题
工具
我的