返回查词
鹄
hú
ㄍㄨˇHSK1n单字
bia; bia bắn tên
aim; purpose 参见:hú 中 鹄 hit the target
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见〖天鹅〗
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
thiên nga; ngỗng trời
见〖天鹅〗
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
bia; bia bắn tên
aim; purpose 参见:hú 中 鹄 hit the target
thiên nga; ngỗng trời
见〖天鹅〗
字源解析即将上线 🖌️