WinHSK
返回查词
ㄍㄨˇ
HSK1n单字

bia; bia bắn tên

aim; purpose 参见:hú 中 鹄 hit the target

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖天鹅〗

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

thiên nga; ngỗng trời

见〖天鹅〗

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️