拼
鸠形鹄面
HSK1idioms 0 · Lv.1
jiūxínghúmiàn
gầy đét; gầy giơ xương; gầy trơ xương; gầy như que củi
gaunt and emaciated; skin and bones
漢越
字解构
Phân tích chữ鸠jiūHSK1chim gáy; chim sen; chim chàng vịt; cưu形xíngHSK5hình dáng; hình dạng鹄húHSK1bia; bia bắn tên面miànHSK1mặt, nét mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分