WinHSK
返回查词
dǐng
ㄉㄧㄥˇ
HSK7-9adj, adv, n, v单字

cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)

wok; pot; pan

漢越 đỉnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代煮东西用的器物,三足两耳
  2. 国家的权力;皇位
  3. 棒;慷慨
  4. 开始一个阶段
  5. 相当于“正”“正在”

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)

古代煮东西用的器物,三足两耳

鼎通常有三个脚。

dǐng tōngcháng yǒu sān gè jiǎo.

HSK6

Đỉnh thường có ba chân.

A tripod usually has three legs.

义项 nHSK7-9

nồi

这个鼎很重。

zhè ge dǐng hěn zhòng.

HSK6

Cái đỉnh này rất nặng.

This tripod is very heavy.

义项 nHSK7-9

ngai vàng

国家的权力;皇位

义项 adjHSK7-9

lớn; to; mạnh

义项 adjHSK7-9

tuyệt vời; xuất sắc; hậu hĩnh

棒;慷慨

义项 6vHSK7-9

bước; bắt đầu (một giai đoạn)

开始一个阶段

义项 7advHSK7-9

đang

相当于“正”“正在”

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️