WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
钟鼎
HSK7-9
n
0 · Lv.1
zhōng
dǐng
chung đỉnh; chuông và đỉnh
漢越
字解构
Phân tích chữ
钟
zhōng
HSK1
đồng hồ; giờ (chỉ thời điểm)
鼎
dǐng
HSK7-9
cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
钟鼎文
zhōng dǐng wén
HSK7-9
chung đỉnh văn (là loại văn tự được khắc hoặc đúc trên đồ đồng, là sự kế thừa của giáp cốt văn, xuất hiện cuối đời nhà Thương, thịnh hành vào đời Tây Chu)
查词
复习
真题
工具
我的