WinHSK
返回查词
ㄑㄧˊ
HSK5adj, v, adv单字

chỉnh tề; ngay ngắn; đều nhau

condiment; seasoning 参见:qí

漢越 tề

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 调配
  2. 调味品

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

điều phối; phối hợp; kết hợp; trộn

调配

他准备好了所有的材料。

Tā zhǔnbèi hǎo le suǒyǒu de cáiliào.

HSK3

Anh ấy đã chuẩn bị xong tất cả các nguyên liệu.

He has prepared all the materials.

厨师准备好了各种调味料。

Chúshī zhǔnbèi hǎo le gè zhǒng tiáowèiliào.

HSK4

Đầu bếp đã chuẩn bị xong các loại gia vị.

The chef has prepared all kinds of seasonings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

gia vị

调味品

Tình huống & hội thoại

你好,我来办理营业执照。HSK5
你好,我来办理营业执照。
需要的材料都带齐了吗?
都带了,我按照官网上的要求准备的。
您稍等,我先看一下。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️