WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
整齐
HSK5
adj
0 · Lv.1
zhěngqí
ngăn nắp; trật tự; chỉnh tề; gọn gàng; ngay ngắn
漢越 chỉnh tề
字解构
Phân tích chữ
整
zhěng
HSK4
trọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ
齐
qí
HSK5
chỉnh tề; ngay ngắn; đều nhau
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
整整齐齐
zhěng zhěng qí qí
HSK5
ngăn nắp; gọn gàng; trật tự
整齐划一
zhěng qí huà yī
HSK5
ngay ngắn; đồng bộ; đồng đều
查词
复习
真题
工具
我的