返回查词 牙齿yáchǐHSK5răng; hàm răng智齿zhì chǐHSK5răng khôn齿轮chǐlúnHSK6bánh khía; bánh xe răng龋齿qǔ chǐHSK5sâu răng; bệnh sâu răng口齿kǒu chǐHSK5mồm miệng; giọng nói; ăn nói; phát biểu; phát âm齿龈chǐyínHSK5lợi启齿qǐ chǐHSK6mở miệng; rỉ răng锯齿jùchǐHSK7-9răng cưa唇齿chún chǐHSK7-9gắn bó; môi với răng; mật thiết; gần gũi; bình luận; nghị luận挂齿guà chǐHSK5nói đến; nhắc đến; đề cập đến; đáng kể (lời nói khách sáo)
齿
chǐ
ㄔˇHSK5n, v单字
răng
mention; refer to; speak of 参见: 齿 数;不足挂 齿
漢越 xỉ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 牙齿
- (齿儿) 物体上齿形的部分
- 年龄
- 并列;在一起;排列
- 说到;提起
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
răng
牙齿
他因为牙疼去看牙医。
Tā yīnwèi yá téng qù kàn yáyī.
≈HSK3
Anh ấy đi khám nha sĩ vì bị đau răng.
He went to see the dentist because of a toothache.
他的牙齿很洁白。
tā de yáchǐ hěn jiébái.
≈HSK4
Răng của anh ấy rất trắng.
His teeth are very white.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
bộ phận hình răng
(齿儿) 物体上齿形的部分
锯齿儿很锋利。
jùchǐr hěn fēnglì.
≈HSK6
Răng cưa rất sắc.
The sawtooth is very sharp.
义项 ③n≈HSK5
tuổi
年龄
义项 ④n≈HSK5
đặt cạnh nhau; cùng nhau; xếp hàng
并列;在一起;排列
义项 ⑤v≈HSK5
nhắc đến; nói đến
说到;提起
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️