WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
牙齿
HSK5
n
0 · Lv.1
yáchǐ
răng; hàm răng
漢越 nha xỉ
字解构
Phân tích chữ
牙
yá
HSK3
răng
齿
chǐ
HSK5
răng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
牙齿钎
yá chǐ qiān
HSK5
choòng ba răng; răng cưa; dụng cụ dùng để làm sạch răng
颗牙齿
kē yá chǐ
HSK5
cái răng
牙齿矫正
yá chǐ jiǎo zhèng
HSK7-9
Niềng răng; kẹp răng
查词
复习
真题
工具
我的