WinHSK
返回查词
líng
ㄌㄧㄥˊ
HSK4n单字

tuổi; tuổi tác

instar; stadium

漢越 linh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 岁数
  2. 某些生物体发育过程中不同的阶段
  3. 年数;年限

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

tuổi; tuổi tác

岁数

他的年龄不大。

tā de niánlíng bù dà.

HSK3

Tuổi của anh ấy không lớn.

He is not very old.

义项 nHSK4

tuổi; giai đoạn (sinh trưởng)

某些生物体发育过程中不同的阶段

义项 nHSK4

tuổi nghề; tuổi thọ (người, vật)

年数;年限

他的工龄不短。

Tā de gōnglíng bù duǎn.

HSK5

Tuổi nghề của anh ấy không ngắn.

His years of work experience are not short.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️