WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
年龄
HSK4
n
0 · Lv.1
niánlíng
tuổi; độ tuổi; tuổi tác (người hoặc động thực vật)
漢越 niên linh
字解构
Phân tích chữ
年
nián
HSK1
năm
龄
líng
HSK4
tuổi; tuổi tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
年龄组
nián líng zǔ
HSK4
nhóm tuổi
年龄歧视
nián líng qí shì
HSK7-9
phân biệt tuổi tác; phân biệt đối xử tuổi
年龄结构
nián líng jié gòu
HSK5
cơ cấu tuổi dân số
年龄限制
nián líng xiàn zhì
HSK5
hạn chế về tuổi
退休年龄
tuì xiū nián líng
HSK5
tuổi về hưu
查词
复习
真题
工具
我的