WinHSK
返回查词
捭阖
bǎi
ㄅㄞˇㄏㄜˊ
HSK1v单字

tách nhập; lôi kéo và chia rẽ

manoeuvre to divide or unite 参见:纵横 捭阖

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开合,指运用手段使联合或分化

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

tách nhập; lôi kéo và chia rẽ

开合,指运用手段使联合或分化

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️