拼
纵横捭阖
HSK1idioms 0 · Lv.1
zònghéngbǎihé
chia rẽ; lôi kéo; liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng
漢越
字解构
Phân tích chữ纵zòngHSK7-9dọc; chiều dọc; thẳng tắp横héngHSK6nét ngang (trong chữ Hán)捭HSK1阖héHSK1cả; toàn; tất cả; tổng cộng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分