WinHSK

纵横捭阖

HSK1idioms
0 · Lv.1
zònghéngbǎi

chia rẽ; lôi kéo; liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan