返回查词
玲珑
línɡlónɡ
ㄌㄧㄥˊㄌㄨㄥˊHSK1adj单字
nhanh nhẹn; hoạt bát
漢越 linh lung
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (人)灵活敏捷
- (器物)精致细巧
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
nhanh nhẹn; hoạt bát
(人)灵活敏捷
这个女孩非常玲珑可爱。
Zhège nǚhái fēicháng línglóng kě'ài.
≈HSK6
Cô gái này rất hoạt bát.
This girl is very clever and cute.
虾是在水中浮游的活泼玲珑的小生灵,白石老人却只用寥寥数笔赋予了它们无尽的朝气与生命力。
≈HSK6
到了宋代,餐具置于高桌上,身体的位置及人的视线都不一样了,很难再看到安装高足的餐具了,碗、盘、杯等食器都变得玲珑精巧。
≈HSK6
她穿了件小巧玲珑的衣服。
Tā chuān le jiàn xiǎoqiǎo línglóng de yīfu.
≈HSK6
Cô ấy mặc một bộ quần áo tinh xảo.
She wore an exquisite dress.
这个首饰看起来很玲珑。
Zhège shǒushì kàn qǐlái hěn línglóng.
≈HSK6
Món trang sức này trông rất tinh xảo.
This piece of jewelry looks very exquisite.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②adj≈HSK1
long lay; bóng bẩy
(器物)精致细巧
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️